사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chương trình truyền hình" (1)

chương trình truyền hình
영어 명사TV show
내 단어장
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.

swap_horiz 관련 단어 "chương trình truyền hình" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "chương trình truyền hình" (3)

chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.